Tôi chưa đầy tám tuổi vào những ngày cuối tháng 3 năm 1975 ở Nha Trang. Ở tuổi đó, tôi không hiểu chiến tranh là gì, nhưng tôi rất sợ—một nỗi sợ len vào từng giấc ngủ, từng bữa ăn, từng ánh nhìn của người lớn.
Những đêm ấy, tôi không còn ngủ say. Tiếng pháo kích vọng về từng hồi, khi dồn dập, khi ngắt quãng, nhưng lúc nào cũng đủ gần để làm tim tôi thắt lại. Mẹ nằm giữa tôi và em gái, mỗi lần có tiếng nổ, mẹ lại kéo chúng tôi sát vào lòng, thì thầm:
“Không sao đâu con… có mẹ đây.”
Nhưng tôi cảm nhận được bàn tay mẹ run nhẹ.

Trên bầu trời, những quả hỏa châu treo lơ lửng, tỏa ra ánh sáng trắng lạnh. Ánh sáng ấy soi rõ cả mái nhà, con hẻm, những bức tường quen thuộc—nhưng lại làm mọi thứ trở nên xa lạ. Tôi từng hỏi:
“Mẹ ơi, sao người ta thắp đèn trên trời vậy?”
Mẹ im lặng một lúc lâu, rồi nói khẽ:
“Để nhìn thấy… nhưng mình cứ nhắm mắt lại, rồi sẽ qua.”
Tôi nhắm mắt, nhưng không ngủ được. Tôi biết có điều gì đó đang đến gần.
Ban ngày, điều đó hiện rõ.

Thành phố không còn đi nữa—mà chạy. Người ta đổ ra đường, mang theo những gì có thể mang: bao gạo, túi quần áo, những gói đồ buộc vội. Tiếng gọi nhau, tiếng khóc, tiếng xe nổ máy hòa vào nhau thành một âm thanh hỗn loạn không dứt.
Trong nhà, ba đứng nói chuyện với mẹ. Giọng ba trầm, ngắn:
“Không giữ được lâu nữa. Việt Cộng sắp vào Nha Trang. Phải đưa tụi nhỏ đi.”
Mẹ hỏi, cố giữ bình tĩnh:
“Còn anh?”
Ba không trả lời ngay. Ông nhìn ra ngoài cửa, nơi dòng người đang bắt đầu dâng lên từng giờ, rồi nói chậm:
“Anh phải đi theo chú. Nó đang bay trực thăng… còn đường ra ngoài khơi.”
Mẹ sững lại:
“Anh đi rồi… có quay lại được không?”
Ba lắc đầu rất nhẹ:
“Nếu còn cách khác, anh đã không chọn cách này.”
Tôi không hiểu “ra ngoài khơi” nghĩa là gì. Chỉ biết trong giọng nói của ba có một điều gì đó xa xăm và không thể quay lại.

Mẹ tôi quyết định nhờ anh họ tôi lúc đó đang học Quốc Gia Hành Chánh ở Đà Lạt, đang ghé thăm Nha Trang – đưa 2 anh em tôi vào Sài Gòn. Chúng tôi hẹn nhau ở bến tàu Đồng Đế.
Chúng tôi chạy ra biển. Đó là lần đầu tiên trong đời tôi thấy một biển người đúng nghĩa. Từ trong thành phố, dòng người đổ ra như nước vỡ bờ. Người chen người. Người gọi nhau. Có người ngã xuống rồi lại bị cuốn đi. Cát nóng dưới chân, nắng chói trên đầu, nhưng không ai dừng lại.
Mẹ nắm tay tôi thật chặt.
“Đừng buông tay mẹ nghe con.”
“Dạ…” tôi trả lời, nhưng tay đã ướt mồ hôi.
Em gái tôi đi sát bên, bám lấy áo tôi. Tôi cảm thấy nếu buông tay ra, chúng tôi sẽ lạc nhau mãi mãi.
Giữa lúc đó, anh họ tôi chạy tới, thở gấp:
“Dì! Lên xà lan nhanh đi, sắp đầy rồi!”
Mẹ nhìn hai chị em tôi, rồi nói dứt khoát:
“Con đưa hai đứa nó lên trước.”
Anh họ gật đầu:
“Dì yên tâm, con lo cho tụi nó.”
Mẹ cúi xuống, giữ vai tôi, nhìn thẳng vào mắt:
“Con đi với anh. Nhớ giữ em. Đừng rời nhau.”
“Còn mẹ?” tôi hỏi.
Mẹ không trả lời. Bà xoa đầu tôi, rồi đẩy nhẹ:
“Đi đi con.”
Tôi bị cuốn đi theo anh họ giữa dòng người. Tôi ngoái lại, thấy mẹ nhỏ dần, rồi mất hút.

Chúng tôi leo lên xà lan. Chiếc xà lan vốn không phải để chở người, nhưng lúc đó chật kín. Người đứng san sát, không còn chỗ để ngồi. Không khí nóng, đặc quánh mùi dầu máy, mồ hôi và hơi biển.
“Tụi em đứng sát anh,” anh họ nói, một tay giữ lan can, một tay giữ chúng tôi.
“Anh ơi… mẹ em đâu?” tôi hỏi.
Anh im lặng một lúc, rồi đáp:
“Mẹ em sẽ lên sau. Đừng lo.”
Tôi không biết có nên tin hay không, nhưng tôi không hỏi thêm.
Khi xà lan rời bến, tôi cố nhìn về phía bờ. Nha Trang lùi lại phía sau—những mái nhà, con đường, tất cả nhỏ dần rồi nhòe đi. Tôi không thấy mẹ. Tôi cũng không thấy ba.
Chỉ nhiều năm sau, tôi mới hiểu rõ: ngày hôm đó, ba đã rời đi theo một hướng khác. Ông cùng chú tôi—một phi công trực thăng—bay ra Hạm đội 7 Hoa Kỳ ngoài khơi. Đó là con đường duy nhất còn lại với ông.

Tôi đến Sài Gòn và sống trong nhà ngoại.
Ngôi nhà nhỏ bỗng trở nên chật chội. Người thân, họ hàng, những người từ nhiều nơi đổ về—ai cũng mang theo những câu chuyện chưa kịp kể hết. Thành phố đông nghẹt, nhưng trong lòng mỗi người lại có một khoảng trống.
Tôi lớn lên ở đó. Tôi đi học, chơi với anh em họ, dần quen với cuộc sống mới. Những ngày chạy loạn lùi vào ký ức, nhưng không bao giờ biến mất.
Có lần tôi hỏi mẹ:
“Ba đi đâu rồi?”
Mẹ dừng tay, nhìn tôi một lúc lâu rồi nói:
“Ba đi xa lắm… nhưng rồi con sẽ gặp lại.”
“Xa là ở đâu?”

Mẹ không trả lời. Chỉ xoa đầu tôi.
Tôi lớn lên với câu trả lời đó—một câu trả lời không trọn vẹn, nhưng đủ để chờ đợi. Vậy đó sau mười lăm năm sống với Việt Cộng, năm 1990 cũng một ngày tháng 4, tôi rời Sài Gòn qua Mỹ đoàn tụ với ba tôi.
Thời gian thấm thoát,36 năm trôi qua, giờ thì tôi “Mỹ nhiều hơn Việt”, thỉnh thoảng tôi cũng nhớ về Sài Gòn, về Nha Trang. Tôi xin nhận nước Mỹ là quê hương thứ hai, nơi đã cho tôi ăn học, lớn lên, trang bị kiến thức học vấn, vật chất ấm no, đời sống văn minh, tự do.
Xin cám ơn .
Viết vội theo ký ức
Las Vegas ngày 29 tháng 4 năm 2026
Tác giả : Alain Bảo Phán